Đang tải…

↑ ↓ chọn · Enter mởEsc đóng
SkinTwisted Fate Chu Du
Từ điển game thủ

Thuật ngữ Tốc Chiến

58 từ hay gặp trong video, bình luận và bảng build — giải thích một hai câu, có ví dụ trang để xem tiếp.

58 thuật ngữ

Đường & vai trò

Đường BaronTopĐường trên

Đường trên cùng của bản đồ, gần hang Baron Nashor. Thường dành cho đấu sĩ hoặc đỡ đòn chịu được đấu tay đôi lâu.

Tier list Đường Baron
Đi rừngJungleJG

Không giữ đường cố định mà ăn quái rừng, hỗ trợ các đường và tranh Rồng, Baron. Người đi rừng mang phép Trừng Phạt.

Tier list Đi rừng
Đường giữaMid

Đường ngắn nhất, nằm giữa bản đồ. Pháp sư và sát thủ hay chọn vì dễ di chuyển sang hỗ trợ hai đường còn lại.

Tier list Đường giữa
Đường RồngBotADCĐường dưới

Đường dưới, gần hang Rồng. Xạ thủ đi cùng hỗ trợ và cần ăn lính đều để sớm có trang bị.

Tier list Đường Rồng
Hỗ trợSupportSP

Đi cùng xạ thủ ở Đường Rồng: bảo vệ đồng đội, khống chế đối thủ và cắm mắt soi đường.

Tier list Hỗ trợ
Đỡ đònTank

Tướng máu và giáp dày, đứng trước nhận sát thương và thường là người mở giao tranh cho đội.

Đấu sĩFighterBruiser

Vừa gây sát thương vừa chống chịu khá; mạnh khi giao tranh kéo dài và đấu tay đôi.

Sát thủAssassin

Tướng cơ động, dồn sát thương rất nhanh để hạ một mục tiêu mỏng rồi rút lui.

Pháp sưMageAP

Gây sát thương phép chủ yếu bằng kỹ năng: có thể cấu máu từ xa hoặc dồn sát thương trong một lần.

Xạ thủMarksmanADC

Gây sát thương liên tục bằng đòn đánh thường từ xa. Thường yếu đầu trận và mạnh dần khi đủ đồ.

Chủ lựcCarry

Người gánh phần lớn sát thương của đội — thường là xạ thủ hoặc pháp sư đã có nhiều trang bị. Cả đội ưu tiên giữ chủ lực sống.

Chỉ số & trang bị

SMCKSức mạnh công kíchAD

Tăng sát thương của đòn đánh thường và các kỹ năng tính theo sức mạnh công kích.

Kho trang bị
SMPTSức mạnh phép thuậtAP

Tăng sát thương và hiệu quả (khiên, hồi máu) của các kỹ năng tính theo sức mạnh phép thuật.

Giáp & Kháng phépArmorMagic ResistMR

Giáp giảm sát thương vật lý, kháng phép giảm sát thương phép phải nhận. Lên theo loại sát thương chính của đội địch.

Đồ kháng phép
Xuyên giáp & Xuyên phépPenetrationLethality

Bỏ qua một phần giáp hoặc kháng phép của mục tiêu, giúp sát thương không bị giảm nhiều khi đối thủ đã lên đồ thủ.

Đồ xuyên giáp
Điểm hồi kỹ năngAbility HasteGiảm hồi chiêu

Rút ngắn thời gian hồi chiêu. Càng nhiều điểm, kỹ năng càng dùng được thường xuyên.

Tốc độ đánhAttack SpeedTốc đánh

Số đòn đánh thường mỗi giây — quan trọng với xạ thủ và tướng có hiệu ứng kích hoạt theo đòn đánh.

Tỉ lệ chí mạngCrit

Khả năng một đòn đánh gây sát thương chí mạng, cao hơn đòn thường. Xạ thủ chí mạng thường cần vài món mới phát huy.

Hút máuLifestealOmnivamp

Hồi lại máu theo một phần sát thương gây ra. Bị Vết Thương Sâu làm giảm hiệu quả.

Kháng hiệu ứngTenacity

Rút ngắn thời gian bị khống chế như choáng hay làm chậm. Hữu ích khi đội địch có nhiều chiêu khống chế.

Đồ chống khống chế
Vết Thương SâuCắt hồi máuGrievous Wounds

Hiệu ứng giảm lượng hồi máu của mục tiêu — cách đối phó tướng tự hồi máu mạnh và đội hình nhiều hút máu.

Đồ cắt hồi máu
KhiênLá chắnShield

Lượng máu tạm thời hấp thụ sát thương trong vài giây. Khiên phép là loại đặc biệt chặn được một kỹ năng của đối thủ.

Nội tạiPassive

Hiệu ứng có sẵn của tướng hoặc trang bị, tự hoạt động mà không cần bấm.

BuildLên đồ

Bộ trang bị, ngọc và phép bổ trợ cho một tướng ở một đường. Meta Radar ghi 3 phương án cho mỗi tướng kèm tình huống nên dùng.

Đọc build theo đội hình
Ngọc chínhKeystone

Viên ngọc quan trọng nhất trong bảng ngọc, định hình lối chơi — ví dụ Chinh Phục, Sốc Điện, Thu Thập Hắc Ám.

Ngọc & phép bổ trợ
Phép bổ trợSummoner Spell

Hai phép chọn trước trận như Tốc Biến, Trừng Phạt, Thiêu Đốt hay Hồi Máu; mỗi phép có thời gian hồi riêng.

Kiểm tra phép trước khi khóa tướng
Trừng PhạtSmite

Phép bổ trợ của người đi rừng: gây sát thương chuẩn lên quái để dọn rừng và chốt Rồng, Baron. Từ bản 7.3, người mang Trừng Phạt còn tích cộng dồn để nhận thêm vàng khi dọn bãi quái và nâng sát thương Trừng Phạt.

Đi rừng bản 7.3a

Giao tranh

Khống chếCCCrowd Control

Hiệu ứng làm đối thủ mất kiểm soát: choáng, hất tung, trói chân, làm chậm, câm lặng… Chuỗi khống chế thường quyết định giao tranh.

Dồn sát thươngBurstCombo

Tung toàn bộ kỹ năng trong thời gian rất ngắn để hạ mục tiêu trước khi họ kịp phản ứng.

Cấu máuPoke

Bắn kỹ năng tầm xa để đối thủ tụt máu dần trước khi giao tranh tổng diễn ra.

Thả diềuKite

Vừa đánh vừa lùi để giữ khoảng cách, không cho tướng cận chiến áp sát.

Mở giao tranhEngageMở combat

Lao vào trước bằng kỹ năng khống chế để cả đội theo sau. Người mở giao tranh thường là đỡ đòn hoặc hỗ trợ.

Bảo kêPeel

Bảo vệ chủ lực khỏi sát thủ, đấu sĩ lao vào bằng khống chế, khiên hoặc hồi máu.

Bắt lẻPick-off

Hạ một đối thủ đang đi một mình để có lợi thế quân số trước khi đánh mục tiêu lớn.

Lặn trụDive

Đuổi theo hạ đối thủ ngay dưới trụ của họ — mạo hiểm vì phải chịu thêm sát thương của trụ.

Đẩy lẻSplit push

Một người đẩy đường xa đồng đội để buộc đối thủ chia người ra chặn, hoặc phá trụ khi họ không kịp về.

Đánh tổngTeamfightCombat tổng

Giao tranh có gần đủ năm người mỗi bên, thường nổ ra quanh Rồng, Baron hoặc trụ.

Lăn cầu tuyếtSnowball

Có lợi thế sớm rồi dùng chính lợi thế đó để kiếm thêm, khiến đối thủ ngày càng khó gỡ.

Bản đồ & mục tiêu

GankĐi gank

Đến hỗ trợ một đường để bất ngờ hạ đối thủ, thường từ bụi cỏ. Người đi rừng gank nhiều nhất.

Đảo đườngRoam

Rời đường của mình sang giúp đường khác — hay gặp ở Đường giữa và Hỗ trợ sau khi dọn xong lính.

FarmĂn línhLast hit

Kết liễu lính và quái để nhận vàng, kinh nghiệm. Chỉ đòn kết liễu cuối cùng mới nhận đủ vàng của lính.

Đẩy đường & giữ đườngPushFreeze

Đẩy đường là dọn lính nhanh để lính phe mình tiến vào trụ địch; giữ đường là để lính đứng gần trụ mình cho an toàn khi bị gank.

Tầm nhìnMắtWardVision

Mắt soi một vùng bản đồ để thấy đối thủ di chuyển. Có tầm nhìn quanh mục tiêu trước khi đánh giúp tránh bị bắt bất ngờ.

RồngDragon

Quái lớn ở khu Đường Rồng; hạ được sẽ nhận sức mạnh cộng thêm cho cả đội nên thường là nơi nổ giao tranh.

Baron NashorBaron

Quái lớn nhất ở khu Đường Baron, xuất hiện từ giữa trận; hạ được giúp cả đội đẩy trụ mạnh hơn hẳn.

Sứ Giả Khe NứtRift Herald

Quái ở khu Đường Baron đầu trận; đội hạ được có thể dùng nó để phá trụ nhanh.

TrụTurretTower

Công trình tự bắn đối thủ đến gần. Phá trụ mở đường vào căn cứ địch và mở rộng vùng kiểm soát bản đồ.

Giáp trụTurret PlatingLớp giáp

Các lớp giáp trên thân trụ. Mỗi lớp rơi khi máu trụ tụt qua một mốc và tặng vàng cho người phá. Từ bản 7.3, mọi trụ đều có 5 lớp giáp và giữ suốt trận; vàng phá trụ dồn hết vào các lớp này.

Đẩy trụ và chốt trận bản 7.3a
Nhà línhInhibitor

Công trình trong căn cứ; phá nhà lính một đường thì phe bạn có lính siêu cấp ở đường đó trong một thời gian.

Meta & số liệu

Meta

Những tướng, build và lối chơi đang hiệu quả nhất ở phiên bản hiện tại. Meta đổi sau mỗi bản cập nhật.

Tier list mới nhất
Tier (T0 – T4)Bậc

Bậc sức mạnh trong bảng xếp hạng. Trên Meta Radar: T0 vượt trội, T1 nhóm mạnh, T2 ổn định, T3 trung bình, T4 yếu — theo huy hiệu trong bảng nguồn của từng kỳ dữ liệu.

Xem tier list
Tỷ lệ thắngWin rateWR

Phần trăm trận thắng khi chọn tướng đó trong kỳ dữ liệu. Luôn đọc cùng chế độ, bậc hạng và cỡ mẫu.

Tỷ lệ thắng có đủ để chọn tướng?
Tỷ lệ chọn & cấmPick rateBan rate

Tướng được chọn hoặc bị cấm trong bao nhiêu phần trăm số trận. Bị cấm nhiều thường là tướng đang gây khó chịu.

Cỡ mẫuSample size

Số trận dùng để tính tỷ lệ. Mẫu nhỏ thì tỷ lệ dễ dao động — đừng kết luận vội từ vài chục trận.

Buff & Nerf

Buff là được tăng sức mạnh, nerf là bị giảm, trong một bản cập nhật.

Bản cập nhật mới nhất
Bản cập nhậtPatchPhiên bản

Phiên bản game mới (ví dụ 7.3a) thay đổi chỉ số tướng, trang bị và hệ thống. Build và tier cũ cần xem lại sau mỗi bản.

Đọc meta có phiên bản
Khắc chế & kèoCounterMatchup

Kèo là cặp đối đầu giữa hai tướng; tướng khắc chế là bên có lợi thế khi gặp tướng kia.

Công cụ khắc chế
Hợp đội hìnhSynergy

Hai tướng có kỹ năng bổ sung cho nhau khi cùng đội — ví dụ một người khống chế diện rộng, một người dồn sát thương.