Đang tải…

↑ ↓ chọn · Enter mởEsc đóng
Đọc meta

Leo rank cầm ai? Top 10 tướng mạnh nhất mỗi đường (dữ liệu 11/10)

Bảng xếp hạng Huyền Thoại ngày 11/10: Hwei làm vua cả Giữa lẫn Hỗ trợ, rừng có tới 6 tướng T0, Senna độc chiếm T0 đường Rồng.

01 Đọc nhanh: 5 ông vua và 3 con số

Ảnh tổng quan: tướng hạng 1 của năm đường là Shen, Rammus, Hwei, Senna và Hwei, kèm hạng 2, hạng 3 và ba chỉ số nổi bật
Bấm vào ảnh để xem bản lớn. Ảnh từng đường nằm trong mục của đường đó.

Số liệu lấy từ bảng xếp hạng sức mạnh trong game Tốc Chiến, chế độ Xếp Hạng Huyền Thoại, bậc Cao Thủ trở lên, cập nhật ngày 11/10/2026. Mỗi đường có 20 tướng, giữ nguyên thứ hạng và huy hiệu T0–T4 như trong game.

Năm ông vua là Shen (Top), Rammus (Rừng), Hwei (Giữa và Hỗ trợ) và Senna (Rồng). Hwei đứng đầu hai đường cùng lúc và thắng 57,92% ở đường giữa — cao nhất toàn bảng — nên cũng bị cấm tới 84,98%.

  • Thắng cao nhất: Hwei đường giữa, 57,92%.
  • Bị cấm nhiều nhất: Nocturne, 85,07% — gần như trận nào cũng bị cấm.
  • Được chọn nhiều nhất: Kai'Sa đường Rồng, 22,37%, dù chỉ ở T2.
  • Rừng đông T0 nhất với 6 tướng; đường giữa và đường Rồng mỗi đường chỉ có 1.

02 Đường Top: Shen giữ ngôi, Singed và Malphite lên T0

Top 10 đường Top: Shen hạng 1, Singed hạng 2, Malphite hạng 3, tiếp theo là Riven, K'Sante, Mordekaiser, Cho'Gath, Darius, Ambessa và Kalista

Shen đứng đầu với 55,06% thắng, tiếp theo là Singed (54,18%) và Malphite (53,44%). So với kỳ 08/10 cùng chế độ, Singed và Malphite cùng lên T0, còn K'Sante rơi xuống T1 ở hạng 5.

Malphite vẫn bị cấm 53,67% và Cho'Gath 39,33%. Khi cả hai bị cấm, Riven (T1, thắng 52,92%) là lựa chọn ít bị chú ý: chỉ 2,69% người chơi cầm.

  • 1. Shen · T0 · thắng 55,06% · chọn 4,31% · cấm 1,35%
  • 2. Singed · T0 · thắng 54,18% · chọn 3,73% · cấm 1,76%
  • 3. Malphite · T0 · thắng 53,44% · chọn 10,14% · cấm 53,67%
  • 4. Riven · T1 · thắng 52,92% · chọn 2,69% · cấm 0,67%
  • 5. K'Sante · T1 · thắng 52,45% · chọn 11,08% · cấm 15,17%
  • 6. Mordekaiser · T1 · thắng 50,23% · chọn 10,31% · cấm 20,07%
  • 7. Cho'Gath · T1 · thắng 50,23% · chọn 8,78% · cấm 39,33%
  • 8. Darius · T1 · thắng 49,78% · chọn 12,99% · cấm 8,52%
  • 9. Ambessa · T2 · thắng 51,98% · chọn 3,47% · cấm 2,39%
  • 10. Kalista · T2 · thắng 51,79% · chọn 0,95% · cấm 1,36%

03 Đi rừng: 6 tướng T0, Nocturne bị cấm 85%

Top 10 đi rừng: Rammus hạng 1, Nocturne hạng 2, Nidalee hạng 3, tiếp theo là Nunu & Willump, Amumu, Hecarim, Skarner, Shen, Ambessa và Ekko

Rammus dẫn đầu với 55,81% thắng, sát nút là Nocturne (55,74%) và Nidalee (55,19%). Ba tướng tiếp theo cũng là T0: Nunu & Willump, Amumu và Hecarim. Nunu và Hecarim vừa từ T1 lên T0 so với kỳ 08/10.

Nocturne bị cấm 85,07%, cao nhất mọi đường. Skarner là một “hàng hiếm”: T1, thắng 53,84% nhưng chỉ 1,84% người chơi chọn.

  • 1. Rammus · T0 · thắng 55,81% · chọn 7,8% · cấm 17,44%
  • 2. Nocturne · T0 · thắng 55,74% · chọn 5,44% · cấm 85,07%
  • 3. Nidalee · T0 · thắng 55,19% · chọn 3,4% · cấm 12,41%
  • 4. Nunu & Willump · T0 · thắng 54,78% · chọn 3,43% · cấm 4,48%
  • 5. Amumu · T0 · thắng 53,93% · chọn 4,33% · cấm 0,13%
  • 6. Hecarim · T0 · thắng 53,59% · chọn 5,12% · cấm 5,19%
  • 7. Skarner · T1 · thắng 53,84% · chọn 1,84% · cấm 0,32%
  • 8. Shen · T1 · thắng 52,83% · chọn 1,88% · cấm 1,35%
  • 9. Ambessa · T1 · thắng 52,37% · chọn 2,82% · cấm 2,39%
  • 10. Ekko · T1 · thắng 52,36% · chọn 9,24% · cấm 3,93%

04 Đường giữa: Hwei độc chiếm T0

Top 10 đường giữa: Hwei hạng 1, Zoe hạng 2, Singed hạng 3, tiếp theo là Heimerdinger, Syndra, Taliyah, Kennen, Kassadin, Annie và Vladimir

Hwei là T0 duy nhất ở đường giữa, thắng 57,92% và bị cấm 84,98%. Bốn tướng T1 theo sau: Zoe (53,88%), Singed (53,81%), Heimerdinger (52,65%) và Syndra (51,79%, bị cấm 56,31%).

Kennen rơi từ T1 xuống T2 ở hạng 7 dù vẫn thắng 52,11%. Singed đi giữa là lựa chọn lạ: chỉ 1% người chơi cầm nhưng thắng 53,81%.

  • 1. Hwei · T0 · thắng 57,92% · chọn 8,09% · cấm 84,98%
  • 2. Zoe · T1 · thắng 53,88% · chọn 2,16% · cấm 0,8%
  • 3. Singed · T1 · thắng 53,81% · chọn 1% · cấm 1,76%
  • 4. Heimerdinger · T1 · thắng 52,65% · chọn 1,54% · cấm 0,19%
  • 5. Syndra · T1 · thắng 51,79% · chọn 9,02% · cấm 56,31%
  • 6. Taliyah · T2 · thắng 52,15% · chọn 3,18% · cấm 0,92%
  • 7. Kennen · T2 · thắng 52,11% · chọn 2,74% · cấm 0,24%
  • 8. Kassadin · T2 · thắng 52,1% · chọn 3,64% · cấm 2,01%
  • 9. Annie · T2 · thắng 51,92% · chọn 3,01% · cấm 0,08%
  • 10. Vladimir · T2 · thắng 51,74% · chọn 6,53% · cấm 0,96%

05 Đường Rồng: Senna là T0 duy nhất

Top 10 đường Rồng: Senna hạng 1, Samira hạng 2, Yunara hạng 3, tiếp theo là Kog'Maw, Ashe, Xayah, Smolder, Jinx, Vayne và Kai'Sa

Senna đứng đầu với 56,83% thắng và bị cấm 42,96%. Samira (52,12%) và Yunara (51,95%) là hai tướng T1; Yunara được chọn 22,25% và bị cấm 45,65%.

Kai'Sa được chọn nhiều nhất đường (22,37%) nhưng chỉ đứng hạng 10, T2, thắng 49,97%. Kog'Maw thắng 51,57% với chưa tới 2% người chọn.

  • 1. Senna · T0 · thắng 56,83% · chọn 4,55% · cấm 42,96%
  • 2. Samira · T1 · thắng 52,12% · chọn 11,18% · cấm 2,83%
  • 3. Yunara · T1 · thắng 51,95% · chọn 22,25% · cấm 45,65%
  • 4. Kog'Maw · T2 · thắng 51,57% · chọn 1,98% · cấm 0,07%
  • 5. Ashe · T2 · thắng 51,51% · chọn 6,87% · cấm 0,05%
  • 6. Xayah · T2 · thắng 50,93% · chọn 8,6% · cấm 0,19%
  • 7. Smolder · T2 · thắng 50,89% · chọn 10,48% · cấm 2,58%
  • 8. Jinx · T2 · thắng 50,4% · chọn 14,47% · cấm 0,29%
  • 9. Vayne · T2 · thắng 50,25% · chọn 7,45% · cấm 3,95%
  • 10. Kai'Sa · T2 · thắng 49,97% · chọn 22,37% · cấm 0,65%

06 Hỗ trợ: Hwei và Lissandra lên T0

Top 10 hỗ trợ: Hwei hạng 1, Lissandra hạng 2, Senna hạng 3, tiếp theo là Sona, Thresh, Morgana, Braum, Ornn, Bard và Rell

Hwei (57,08%) và Lissandra (55,48%) đứng đầu hỗ trợ dù chưa tới 1% người chơi chọn. Senna (55,34%) và Sona (53,46%) hoàn tất nhóm 4 tướng T0.

Thresh được chọn nhiều nhất (15,51%) và ở T1. Morgana cũng là T1 nhưng bị cấm 38,23%.

  • 1. Hwei · T0 · thắng 57,08% · chọn 0,88% · cấm 84,98%
  • 2. Lissandra · T0 · thắng 55,48% · chọn 0,87% · cấm 6,05%
  • 3. Senna · T0 · thắng 55,34% · chọn 12,9% · cấm 42,96%
  • 4. Sona · T0 · thắng 53,46% · chọn 13,27% · cấm 1,84%
  • 5. Thresh · T1 · thắng 51,39% · chọn 15,51% · cấm 6,49%
  • 6. Morgana · T1 · thắng 49,87% · chọn 7,91% · cấm 38,23%
  • 7. Braum · T2 · thắng 52,08% · chọn 3,99% · cấm 0,42%
  • 8. Ornn · T2 · thắng 51,88% · chọn 2,49% · cấm 0,07%
  • 9. Bard · T2 · thắng 51,7% · chọn 1,73% · cấm 0,23%
  • 10. Rell · T2 · thắng 51,24% · chọn 3,12% · cấm 0,4%

07 Dùng bảng này để leo rank

Chọn trong nhóm T0–T1 ở đường bạn chơi, ưu tiên tướng bạn đã thạo. Một tướng T1 bạn chơi tốt thường đáng tin hơn một tướng T0 mới tập.

Tướng T0 bị cấm nhiều — Nocturne, Hwei, Malphite, Syndra, Yunara, Senna — dễ mất ngay từ lượt cấm. Luôn chuẩn bị thêm một tướng dự phòng cùng đường.

Những tướng thắng cao mà ít người chọn, như Skarner đi rừng, Singed đường giữa, Hwei hoặc Lissandra hỗ trợ, dễ làm đối thủ bất ngờ. Nhưng số trận ít nên tỷ lệ thắng của chúng có thể dao động mạnh giữa các ngày.

Đây là số liệu ở bậc Cao Thủ trở lên. Ở bậc thấp hơn, meta có thể khác.

08 Nguồn và cách đọc số

Nguồn: ảnh chụp bảng xếp hạng sức mạnh trong game Tốc Chiến, chế độ Xếp Hạng Huyền Thoại, bậc Cao Thủ trở lên, cập nhật 11/10/2026, phiên bản 7.3a.

Bậc T0–T4 lấy đúng huy hiệu trong game; Meta Radar không tự xếp lại. Thắng và chọn tính theo từng đường; tỷ lệ cấm tính chung cho tướng nên giống nhau ở mọi đường. Game không công bố số trận mẫu.

Nhãn trên ảnh: HÀNG HIẾM là thắng từ 53% mà dưới 2% người chọn; CẤM GẮT là bị cấm từ 40%; QUỐC DÂN là được chọn từ 15%. “Lên T0”, “xuống T1” so với kỳ 08/10 cùng chế độ, kỳ đó chỉ ghi 6 tướng đầu mỗi đường.

Đọc tiếp

Bài liên quan

Tất cả bài viết